thàm làm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bậy bạ, không đúng đắn, đáng chê trách: Dùng để chỉ hành động, việc làm có tính chất xấu, sai trái, không phù hợp với chuẩn mực đạo đức thông thường.
Danh từ:
- Việc làm bậy bạ, hành động xấu: Chỉ chung những hành vi, công việc có tính chất đáng chê, đáng lên án.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ta có những ý nghĩ rất thàm làm. (Anh ta có những ý nghĩ rất bậy bạ.)
- Lời nói thàm làm ấy không nên thốt ra. (Lời nói bậy bạ ấy không nên thốt ra.)
Danh từ:
- Hắn chuyên đi làm những thàm làm để hại người. (Hắn chuyên đi làm những việc bậy bạ để hại người.)
- Trong đời, đừng bao giờ dính vào thàm làm. (Trong đời, đừng bao giờ dính vào việc làm xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Việc thàm làm": Cụm danh từ cố định, dùng để nhấn mạnh một hành động xấu cụ thể.
- Ăn cắp là một việc thàm làm. (Ăn cắp là một việc làm bậy bạ.)
"Thàm làm thàm chơi": Cụm từ dân gian, ý chỉ những việc làm và thú vui không lành mạnh, đàng điếm.
- Cả đời hắn chỉ biết thàm làm thàm chơi. (Cả đời hắn chỉ biết đến những việc xấu và trò chơi vô bổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thồm lồm (tính từ): Đây là một biến thể hoặc từ gần nghĩa với "thàm làm", cũng mang nghĩa bậy bạ, không ra gì.
- Tính nết thồm lồm. (Tính nết bậy bạ.)
Từ đồng nghĩa
- Bậy bạ: Hành động, lời nói trái với lẽ phải, đạo đức.
- Xấu xa: Có bản chất hoặc biểu hiện không tốt, đáng chê trách.
- Tồi tệ: Rất kém, rất xấu.
Từ trái nghĩa
- Tốt đẹp: Có phẩm chất, giá trị cao, đáng khen.
- Đứng đắn: Nghiêm túc, đúng mực, phù hợp với chuẩn mực.
- Lương thiện: Ngay thẳng, tốt bụng, không làm điều xấu.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Từ "thàm làm" mang sắc thái khá mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chỉ trích, lên án, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.
- Phạm vi sử dụng: Từ này hiện nay ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, thường gặp hơn trong văn học cổ điển, tục ngữ hoặc lời ăn tiếng nói dân gian.
- Bậy bạ: Việc thàm làm.
- X. Thồm lồm.