thàm làm

Học thuật
Thân thiện
thàm làm

Thàm làm là hành vi không tốt mà mọi người nên tránh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bậy bạ, không đúng đắn, đáng chê trách: Dùng để chỉ hành động, việc làm tính chất xấu, sai trái, không phù hợp với chuẩn mực đạo đức thông thường.
  2. Danh từ:

    • Việc làm bậy bạ, hành động xấu: Chỉ chung những hành vi, công việc tính chất đáng chê, đáng lên án.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ta những ý nghĩ rất thàm làm. (Anh ta những ý nghĩ rất bậy bạ.)
    • Lời nói thàm làm ấy không nên thốt ra. (Lời nói bậy bạ ấy không nên thốt ra.)
  • Danh từ:

    • Hắn chuyên đi làm những thàm làm để hại người. (Hắn chuyên đi làm những việc bậy bạ để hại người.)
    • Trong đời, đừng bao giờ dính vào thàm làm. (Trong đời, đừng bao giờ dính vào việc làm xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Việc thàm làm": Cụm danh từ cố định, dùng để nhấn mạnh một hành động xấu cụ thể.

    • Ăn cắp một việc thàm làm. (Ăn cắp một việc làm bậy bạ.)
  • "Thàm làm thàm chơi": Cụm từ dân gian, ý chỉ những việc làm thú vui không lành mạnh, đàng điếm.

    • Cả đời hắn chỉ biết thàm làm thàm chơi. (Cả đời hắn chỉ biết đến những việc xấu trò chơi vô bổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thồm lồm (tính từ): Đây một biến thể hoặc từ gần nghĩa với "thàm làm", cũng mang nghĩa bậy bạ, không ra gì.
    • Tính nết thồm lồm. (Tính nết bậy bạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bậy bạ: Hành động, lời nói trái với lẽ phải, đạo đức.
  • Xấu xa: bản chất hoặc biểu hiện không tốt, đáng chê trách.
  • Tồi tệ: Rất kém, rất xấu.
Từ trái nghĩa
  • Tốt đẹp: phẩm chất, giá trị cao, đáng khen.
  • Đứng đắn: Nghiêm túc, đúng mực, phù hợp với chuẩn mực.
  • Lương thiện: Ngay thẳng, tốt bụng, không làm điều xấu.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "thàm làm" mang sắc thái khá mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chỉ trích, lên án, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này hiện nay ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, thường gặp hơn trong văn học cổ điển, tục ngữ hoặc lời ăn tiếng nói dân gian.
thàm làm

Thàm làm là hành vi không tốt mà mọi người nên tránh.

  1. Bậy bạ: Việc thàm làm.
  2. X. Thồm lồm.

Từ gần giống

Từ chứa "thàm làm"

Proverbs and Idioms